베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "doanh nghiệp tư nhân" (1)
doanh nghiệp tư nhân

영어
명사private business
Chú tôi mở một doanh nghiệp tư nhân.
My uncle starts a private business.
관련 단어 "doanh nghiệp tư nhân" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "doanh nghiệp tư nhân" (4)
giảm thuế cho doanh nghiệp tư nhân
Reduce taxes on sole proprietorships
Chú tôi mở một doanh nghiệp tư nhân.
My uncle starts a private business.
Đây là một doanh nghiệp tư nhân.
This is a private enterprise.
Doanh nghiệp tư nhân đã được hợp pháp hóa từ năm 2021.
Private enterprises have been legalized since 2021.
